Trung Tâm Gia Sư Sư Phạm Hà Nội xin giới thiệu tới các bạn cách chào hỏi bằng tiếng Anh đơn giản và phổ biến nhất.
- Lời chào mở đầu hội thoại:
+ Dành cho những người bạn chưa quen biết
-
Hello: Xin chào
-
Hi = Hello: Xin chào một cách thân mật với những người bạn đã quen
-
Good morning: Chào buổi sáng (Đây là lời chào giống như hello, không phải lời chào tạm biệt buổi tối)
-
Good afternoon: Chào buổi chiều
-
Good evening: Chào buổi tối
- Có thể gọi tên nhau (Mary! Jane!,..) nếu là người quen biết
+ Dành cho những người bạn chưa quen biết
-
Nice to see you/ It was nice meeting you: Rất vui được gặp bạn
-
Good to see you: Thật tốt vì được gặp bạn
-
I’m glad to see you: Rất hân hạnh được gặp bạn
-
Long time no see (I haven't seen you in a while)/ It has been a long time/ It’s been too long.: Lâu rồi không gặp
-
It's been a while (It's been a while since I've seen you): Đã một thời gian rồi tôi không được gặp bạn
-
How is it going?: Tình hình thế nào?
-
How are you doing?: Mọi việc thế nào?
-
What’s new with you?: Có tin gì mới không?
-
What have you been up to?: Đang làm gì thế?
-
How have you been doing?: Mọi việc của bạn như thế nào?
-
How are things?: Mọi thứ như thế nào?
-
What's new?: Có tin gì mới không?
-
What's up: Có chuyện gì không?
-
What have you been up to all these years: Từ lúc ấy đến nay bạn thế nào rồi?
- Ok/ It's ok: Ốn
-
Fine: Tốt
-
All right: Tất cả đều tốt
-
Not bad: Không tệ
-
It's so bad/ It's not good: Rất tệ
-
I Have got to + Verb/Gotta + Verb: Tôi phải làm gì đó
-
I'm busy to do + Verb: Tôi đang bận làm gì đó
-
See you again/ See ya: Hẹn gặp lại
-
I’ll see you later: Tôi sẽ gặp lại bạn sau
-
Talk to you later: Nói chuyện sau nhé:
-
Catch up with you later:
-
Stay in touch: Giữ liên lạc nghen!
-
Good-bye: Là cách chào lịch sự, chào trọng
-
Bye: Chào nhanh, mang tính thân mât
- Tiếng lóng:
Đối với bạn bè
thân thiết, người ta thường sử dụng tiếng lóng khi chào hỏi. Giới teen
thường chào nhau bằng tiếng lóng. Những nước nói tiếng Anh khác nhau cũng có cách chào riêng của họ, như:
-
Howdy: Có nghĩa là "Hi" nhưng dành cho dân trắng miền Nam nước Mỹ nhất là Texas.
-
Hiya: Có nghĩa là "Hi you" chào bạn. Đọc theo kiểu láy âm you = ya
-
Whazzup?: Có chuyện gì không?
-
Yo: Có nghĩa là "Hi" thường được giới trẻ sử dụng với hình thức tin nhắn
- G'day (Australia): Good day
Chi tiết cách chào hỏi bằng tiếng Anh phân theo từng tình huống, mối quan hệ:
1. Chào lướt (Greetings on the run)
Sẽ rất lịch sự khi bạn chào hỏi người mà mình quen biết. Thế nhưng
không phải lúc nào bạn cũng có đủ thời gian để dừng lại và nói chuyện
một lúc lâu. Vì vậy, “chào lướt” trong tiếng Anh thường được sử
dụng phổ biến giữa những người quen biết hoặc có mối quan hệ thân thiết
đó là “vừa đi vừa chào” (greeting on the run).
Đây là tình huống hai người gặp nhau và trao đổi vắn tắt.
- Cách viết đầy đủ
A: “Hi, how are you doing” - Chào, mọi việc thế nào?
Cách 1: B: “Hi! I have got to run, I’m late for class” - Chào! Tôi có việc phải đi đây, muộn mất rồi
Cách 2: “Ok” - Cũng ổn
- Cách viết tắt
A: “Hi, how ya doin’?”
C1: B: “Hi! Gotta run, I’m late for class.”
C2: B:“Okay!”
Lưu ý:
-
Hãy luôn nhớ kèm theo nụ cười khi chào. Một cái vẫy tay cũng tỏ ra rất lịch sự.
-
Đôi khi bạn đi ngang qua một người vài lần trong ngày, bạn có thể nói “hello again” hoặc chỉ mỉm cười.
-
Đi chậm lại để chào người quen. Bạn không cần phải dừng việc mình đang làm lại (nếu như bạn đang đi bộ, làm việc hoặc mua sắm…)
-
Nói đúng câu chào hỏi
-
Mỉm cười và vẫy tay
-
Người bản ngữ thường dùng dạng ngắn gọn của
“going” là “goin” trong những tình huống giao tiếp thông thường như:
Hey, X. How is it going? (How's it goin'?)
2. Chào nhanh (Speedy greeting)
Loại chào hỏi bằng tiếng Anh
thứ hai thực hiện trong tình huống mà lời chào được bắt đầu và kết thúc
một cách đường đột, và được gọi là “chào nhanh” (speedy greeting).
Cách chào của
nhóm này khác với nhóm vừa chào vừa đi về thông tin được trao đổi. Đây
là kiểu chào hỏi thường được thực hiện giữa những người đồng nghiệp hoặc
bạn bè, người quen vô tình gặp trên đường.
Ví dụ:
A: Hi, how have you been? - Chào, ông dạo này thế nào?
B: Not bad. And you (‘N you). - Tạm ổn. Còn ông?
A: Oh, can’t complain. Busy. - Ồ, không thể phàn nàn. Tôi bận.
B: I know. Me, too. - Hiểu rồi. Tôi cũng vậy.
A: Oh well, gotta take off. See you again (See ya). - Ồ..., đi nhé. Hẹn gặp lại
B: Bye. Take care. - Tạm biệt, giữ gìn nhé!
3. Thăm hỏi (The Chat)
Loại thứ ba
được gọi là “thăm hỏi” (the chat). Chào hỏi trong tình huống này thường
bắt đầu giống như ‘chào nhanh’ (speedy greeting) nhưng kèm theo đó là
thảo luận về một, hai chủ đề nào đó trước khi hai người chia tay hoặc có
khi mục đích của cuộc trò chuyện chỉ là để khoe, hoặc nói về một điều
gì đó.
Ví dụ:
A: Hi! - Chào
B: Hi! - Chào
A: Howa ya doin’? - Dạo này cậu thế nào?
B: All right –
comfortable – pretty good. Oh! Got that letter, by the way, that I said I
was waiting for. I finally got it. - Ổn, thoải mái, khá tốt. À, nhận
được thư đó rồi, cái mà tớ nói tớ đang đợi ấy. Cuối cùng cũng đã nhận
được.)
A: Wow! That’s great. That’s pretty good. - Ồ! Tuyệt. Tốt quá.
B: Look, I’ll see you later. - Thôi nhé, gặp cậu sau nhé
A: Okay. Bye. - Ừ. Tạm biệt
4. Chào hỏi dài (Long Greeting)
Loại chào hỏi
thứ tư được gọi là “chào hỏi dài” (long greeting). Kiểu chào hỏi này
thường bao gồm việc hâm nóng lại mối quan hệ giữa hai người sau một thời
gian dài không gặp nhau. Tình huống này thường bao gồm nhiều hành động
chào hỏi xen kẽ với những lời kể về các sự kiện xảy ra trong khi hai
người không gặp nhau. Loại chào hỏi thứ tư rất đa dạng và tiềm ẩn nhiều
đặc trưng văn hóa.
Ví dụ 1:
A: Bea! (Bi)
B. Michelle! (Michel)
A. Where’ve you been? I haven’t seen you around. (Chị vừa đi đâu về thế? Lâu lâu tôi không thấy chị)
B: We were
away. We just got back. What’s new with you? What have you been up to?
(Chúng tôi đi nghỉ. Mới về. Có gì mới không? Đang làm gì thế?)
A: (Michelle
reports on neighborhood news in detail) We missed you. How are you? It’s
so nice to see you. Where’d you go? (Michel kể lại cho người hàng xóm
nghe những chi tiết về chuyến đi. Nhớ chị quá. Chị có khỏe không? Được
gặp lại chị mừng quá. Chị đi nghỉ ở đâu?)
B: (Bea described her vacation in detail) (Bi kể lại chuyến đi của mình)
A: Well, I’m
glad you’re back. It’s so nice to see you. I missed talking to you. (Rất
vui là chị đã về. Gặp chị vui quá. Tôi rất thích nói chuyện với chị.)
B: Aw. Well, we’re back! How have you been doing? (Vâng. Chúng tôi cũng đã trở về. Mọi việc của chị thế nào?)
Ví dụ 2:
A: Hi Corey. (Chào Corey)
B: Hey, Jennifer. Good to see you. (hug) (Nè Jennifer. Thật tốt được gặp bạn)
A: You too. How've you been? (Mình cũng vậy. Bạn dạo này thế nào?)
B: Busy, you? (Mình bận. Còn bạn)
A: Pretty good. How's your new job? (Tốt. Công việc mới của bạn ra sao?)
B: It's okay. There's a lot to learn. What's new with you? (Ok. Có nhiều thứ để học. Bạn có tin gì mới không?)
A: Not much. The kids are back at school. (Không nhiều. Các con của mình thì đã vào kỳ học rồi)
Lưu ý:
-
Đứng gần người quen đó
-
Diễn tả sự vui mừng khi gặp lại
-
Hỏi một vài câu hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện
-
Với những mối quan hệ bạn bè rất thân thiết,
người ta thường không gọi tên đầy đủ mà hay dùng tên hiệu hoặc tên ngắn
(như Cor và Jen thay cho Corey và Jenifer)
5. Chào hỏi thân mật (The intimate greeting)
Loại chào hỏi thứ năm xuất hiện trong tình huống hai người biết nhau và thường xuyên có sự trao đổi với nhau được gọi là “chào hỏi thân mật” (intimate greeting).
Trong tình
huống này hai người biết quá rõ về nhau nên họ đã sử dụng rất nhiều
thông tin được hàm ngôn, không diễn đạt bằng lời. Đôi khi, trong tình
huống này bản thân lời chào bị tỉnh lược chỉ còn lại những cử chỉ phi
lời.
Ví dụ:
-
Người chồng bước vào, hôn vợ và nói “Well?” (Thế nào?)
-
Người vợ đáp, “Yes.” (Vâng.)
-
Người chồng mỉm cười và nói “Great. What else did you do today?” (Tuyệt. Thế hôm nay em còn làm gì nữa?)
-
Lúc này người vợ bắt đầu kể về những việc cô đã làm trong ngày.
6. Chào hỏi vì công việc/ Chào hỏi trong môi trường kinh doanh (The all-business greeting)
Phép xã giao
rất quan trọng trong môi trường kinh doanh. Hãy đảm bảo sử dụng ngôn ngữ
lịch sự như “please” và “thank you”. Những chức danh, tước hiệu và cả
cử chỉ cũng nên được vận dụng nhuần nhuyễn. Hành động bắt tay và mỉm
cười cũng phổ biến trong hầu hết các nước nói tiếng Anh.
Ví dụ:
A: Hello. I'm Mia Conners - Chào! Tôi là Mia Conners
B: Hi Mia. I'm
David Sinclair, and this is my partner Gina Evans. (hold out hand to
shake) - Chào Mia. Tôi là David Sinclair và đây là đối tác của tôi Gina
Evans (Đưa tay ra bắt)
A: Nice to
meet you Mr. Sinclair and Ms Evans. Thank you for taking the time to
meet with me today. - Rất hân hạnh được gặp Ông Sinclair và cô Evans.
Cảm ơn 2 người vì đã dành thời gian nói chuyện với tôi hôm nay
B: It's our
pleasure. And please, call us David and Gina. Can I take your coat? -
Không có gì. Bà có thể gọi chúng tôi là David và Gina. Tôi có thể cởi áo
khoác giúp bà không?
A: Thank you. - Cảm ơn
B: No problem.
Please take a seat and we'll be right with you. I just have to take
make a quick phone call. - Đừng khách sáo. Bà có thể ngồi xuống đây và
chúng tôi sẽ hỗ trợ bà ngay. Tôi đang bận với một cuộc gọi nhanh.
Lưu ý:
-
Tự giới thiệu tên và chức danh (Introduce yourself with name and title)
-
Bắt tay (Shake hands)
-
Diễn tả sự vui mừng khi gặp gỡ đối tác (Express happiness to meet the other person)
-
Give or accept directions (Đưa ra hoặc chấp nhận chỉ dẫn)
- Các cụm từ thường dùng:
-
Please have a seat. (Bạn có thể ngồi xuống đây)
-
Thanks for agreeing to meet with me. (Cảm ơn bạn vì đã đồng ý gặp tôi)
-
He'll be right with you. (Anh ấy sẽ tới đây ngay)
-
Can I offer you something to drink? (Tôi có thể đem đến chút đồ uống cho bạn không)
-
My pleasure. (Không có gì/ Đừng khách sáo)
7. Chào hỏi ở những buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội (Greeting in events)
Khi đi dự tiệc
hoặc tham gia các hoạt động xã hội, việc chào hỏi mọi người thể hiện sự
lịch thiệp của bạn. Sau khi chào hỏi những người bạn quen biết, hãy tìm
kiếm những người bạn chưa từng gặp, tự giới thiệu làm quen và nói
chuyện với họ.
Ví dụ:
A: I don't think we've met. I'm Stacey. (hold out hand to shake)
B: Hi Stacey. I'm Carl.
A: Hi Carl. So, how do you know Jane?
B: Oh, Jane and I used to work together at a coffee shop.
A: Oh, you mean when you were working in Japan?
B: That's right. And how do you know her?
A: Actually, Jane is my cousin. Our moms are sisters.
B: No way! You two don't look anything alike.
A: Nice party. (Thật là một bữa tiệc tuyệt vời)
B: Yes. (Đúng thế.)
A: Who do you know here? (Anh biết ai ở đây?)
B: Bill. I work with him. (Bill. Tôi cùng làm với anh ấy)
A: Oh. Are you an accountant, too? (Ồ. Thế anh cũng là kế toán ả?)
B: No, I’m in public relations. (Không, tôi làm ở bộ phận quan hệ với công chúng).
A: Oh. Well, I’m an old friend of Bill’s. (Ồ. À, tôi là bạn cũ của Bill).
Lưu ý:
-
Chào hỏi và tự giới thiệu bản thân với người khác
-
Nói về mối quan hệ của bạn với chủ nhân của bữa tiệc hoặc sự kiện này
-
Thảo luận về những vấn đề liên quan đến bữa tiệc như đồ ăn, chủ đề, thời gian …
- Các cụm từ thường dùng:
-
Who are you here with? - Bạn đi đến đây cùng ai?
-
How do you know Jane? (party host) - Làm sao mà bạn quen Jane (chủ nhân bữa tiệc) vậy?
-
I don't think we've met. - Tôi không nghĩ là chúng ta đã từng gặp
-
Have you been here long? - Bạn có ở đây lâu không?
-
Have you tried the cheese dip/dessert/punch? - Bạn đã thử dùng pho mát/ món tráng miệng/ rượu chưa?
-
Where did you get your costume? - Bạn mua đồ này ở đâu vậy?
-
The food looks great. I can't wait to try the dip. - Thức ăn nhìn thật là tuyệt. Tôi không thể đợi để thử chúng được nữa
-
I love your dress/shirt/hat. It really
suits you. (looks good on you) - Tôi thích cái váy/áo/mũ của bạn. Nhìn
chúng phù hợp với bạn đấy
-
These decorations are wonderful. I love the
table cloth/balloons/flowers. - Cách trang trí ở đây thật đẹp. Tôi
thích cái khăn trải bàn/ bong bóng/ hoa ở kia
8. Chào hỏi trong lớp học (Greeting in class)
Khi mới vào lớp học, bạn có thể tỏ ra lịch thiệp bằng cách chủ động chào hỏi bạn bè trong lớp.
Ví dụ:
A: Hello. I'm Sasha. - Chào. Tôi là Sasha
B: Hi Sasha. I'm Brent. (hold out hand to shake) - Chào Sasha. Tôi là Brent (bắt tay)
A: Nice to meet you Brent. Where are you from? - Rất vui được gặp Brent. Bạn đến từ đâu?
B: Chicago, Illinois. And you?- Chicago, Illinois. Còn bạn
A: I'm from Australia. I live in a small town near Sydney. - Tôi đến từ Úc. Tôi sống ở một tỉnh nhỏ cạnh Sydney
B: Australia.
Wow. I've always wanted to go there. How long have you been in Canada? -
Úc ư? Ôi! Luôn muốn đến đấy. Bạn tới Canada lâu chưa?
A: I just arrived this week. It's my first day of school.- Tôi chỉ vừa mới tới tuần này. Đây là ngày nhập học đầu tiên của tôi
B: Really? I
think you'll love Vancouver. It's not too hot and not too cold.- Thật
sao? Tôi rất Vancouver. Nó thì không quá nóng bức cũng không quá lạnh
Lưu ý:
-
Chào hỏi (hello, hi. ..) sau đó giới thiệu tên
-
Trao đổi thông tin về quốc tịch
-
Có thể nói chuyện xoay quanh chủ đề quen thuộc như thời tiết, sự kiện xung quanh, tin tức
-
I'm from...(city or country) - Tôi đến từ... (thành phố hoặc quốc gia)
-
I hear it's beautiful/hot/expensive there - Tôi được biết là nơi đó thì đẹp/nóng/đắt đỏ
-
How do you like it here? - Bạn thích ở đây như thế nào?
-
How long have you been here? - Bạn đến đây lâu chưa?
-
Người bản ngữ thường dùng “come from” với đồ vật hoặc loài vật, chứ không dùng cho người: The toys come from China. Milk comes from cows
9. Chào lại (The re-greeting)
Còn một loại
chào hỏi nữa được gọi là “chào lại” (regreeting) được thực hiện để khẳng
định rằng đã chào người đó hoặc gặp người đó nhiều lần trong ngày. Kiểu
chào lại này thường bao gồm những cử chỉ phi lời (một cái gật đầu hoặc
vẫy tay) hoặc một vài từ nói rất nhanh về một chủ điểm hai người cùng
biết.
Ví dụ:
Sau đây là việc
chào hỏi được thực hiện giữa một người đồng nghiệp đã biết rằng người
đồng nghiệp kia không được khỏe, họ chào nhau như sau:
A: “Mary? Fell better?” (Mary à? Khá hơn chưa?)
B: “Yes. Thanks!” (Đã khá hơn. Cảm ơn!)
Mọi thông tin chi tiết và những thắc mắc cần được tư vấn xin vui lòng liên lạc:
TRUNG TÂM GIA SƯ SƯ PHẠM HÀ NỘI – TỔ BỘ MÔN VẬT LÝ
Địa chỉ: Số 14 – Tổ 42 – Dịch Vọng Hậu – Cầu Giấy – Hà Nội.
Điện thoại: 043.990.6260 – Hotline: 0936.128.126 – 0966.552.847.
Email: vanphonggiasudhsphn@gmail.com