Gia Sư Tiếng Anh


Thứ Sáu, 17 tháng 1, 2014

Cách chào hỏi trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Trung Tâm Gia Sư Sư Phạm Hà Nội xin giới thiệu tới các bạn cách chào hỏi bằng tiếng Anh đơn giản và phổ biến nhất.

- Lời chào mở đầu hội thoại:
  • Hello: Xin chào
  • Hi = Hello: Xin chào một cách thân mật với những người bạn đã quen
  • Good morning: Chào buổi sáng (Đây là lời chào giống như hello, không phải lời chào tạm biệt buổi tối)
  • Good afternoon: Chào buổi chiều
  • Good evening: Chào buổi tối
  • Có thể gọi tên nhau (Mary! Jane!,..) nếu là người quen biết
- Thể hiện niềm vui khi được gặp:
+ Dành cho những người bạn chưa quen biết
  • Nice to see you/ It was nice meeting you: Rất vui được gặp bạn
  • Good to see you: Thật tốt vì được gặp bạn
  • I’m glad to see you: Rất hân hạnh được gặp bạn
+ Dành cho người đã quen biết nhau
  • Long time no see (I haven't seen you in a while)/ It has been a long time/ It’s been too long.: Lâu rồi không gặp
  • It's been a while (It's been a while since I've seen you): Đã một thời gian rồi tôi không được gặp bạn
- Hỏi thăm tình hình hiện tại:
  • How is it going?: Tình hình thế nào?
  • How are you doing?: Mọi việc thế nào?
  • What’s new with you?: Có tin gì mới không?
  • What have you been up to?: Đang làm gì thế?
  • How have you been doing?: Mọi việc của bạn như thế nào?
  • How are things?: Mọi thứ như thế nào?
  • What's new?: Có tin gì mới không?
  • What's up: Có chuyện gì không?
  • What have you been up to all these years: Từ lúc ấy đến nay bạn thế nào rồi?
- Cách trả lời đơn giản:
  • Ok/ It's ok: Ốn
  • Fine: Tốt
  • All right: Tất cả đều tốt
  • Not bad: Không tệ
  • It's so bad/ It's not good: Rất tệ
- Đưa ra lý do để tạm biệt
  • I Have got to + Verb/Gotta  + Verb: Tôi phải làm gì đó
  • I'm busy to do + Verb: Tôi đang bận làm gì đó
- Hẹn gặp lại
  • See you again/ See ya: Hẹn gặp lại
  • I’ll see you later: Tôi sẽ gặp lại bạn sau
  • Talk to you later: Nói chuyện sau nhé:
  • Catch up with you later:
  • Stay in touch: Giữ liên lạc nghen!
- Tạm biệt:
  • Good-bye: Là cách chào lịch sự, chào trọng
  • Bye: Chào nhanh, mang tính thân mât
- Tiếng lóng:
Đối với bạn bè thân thiết, người ta thường sử dụng tiếng lóng khi chào hỏi. Giới teen thường chào nhau bằng tiếng lóng. Những nước nói tiếng Anh khác nhau cũng có cách chào riêng của họ, như:
  • Howdy: Có nghĩa là "Hi" nhưng dành cho dân trắng miền Nam nước Mỹ nhất là Texas.
  • Hiya: Có nghĩa là "Hi you" chào bạn. Đọc theo kiểu láy âm you = ya
  • Whazzup?: Có chuyện gì không?
  • Yo: Có nghĩa là "Hi" thường được giới trẻ sử dụng với hình thức tin nhắn
  • G'day (Australia): Good day

Chi tiết cách chào hỏi bằng tiếng Anh phân theo từng tình huống, mối quan hệ:

1. Chào lướt (Greetings on the run)

Sẽ rất lịch sự khi bạn chào hỏi người mà mình quen biết. Thế nhưng không phải lúc nào bạn cũng có đủ thời gian để dừng lại và nói chuyện một lúc lâu. Vì vậy, “chào lướt” trong tiếng Anh thường được sử dụng phổ biến giữa những người quen biết hoặc có mối quan hệ thân thiết đó là “vừa đi vừa chào” (greeting on the run).
Đây là tình huống hai người gặp nhau và trao đổi vắn tắt.
- Cách viết đầy đủ
A: “Hi, how are you doing” - Chào, mọi việc thế nào?
Cách 1: B: “Hi! I have got to run, I’m late for class” - Chào! Tôi có việc phải đi đây, muộn mất rồi
Cách 2: “Ok” - Cũng ổn
- Cách viết tắt
A: “Hi, how ya doin’?”
C1: B: “Hi! Gotta run, I’m late for class.”
C2: B:“Okay!”
Lưu ý:
  • Hãy luôn nhớ kèm theo nụ cười khi chào. Một cái vẫy tay cũng tỏ ra rất lịch sự.
  • Đôi khi bạn đi ngang qua một người vài lần trong ngày, bạn có thể nói “hello again” hoặc chỉ mỉm cười.
  • Đi chậm lại để chào người quen. Bạn không cần phải dừng việc mình đang làm lại (nếu như bạn đang đi bộ, làm việc hoặc mua sắm…)
  • Nói đúng câu chào hỏi
  • Mỉm cười và vẫy tay
  • Người bản ngữ thường dùng dạng ngắn gọn của “going” là “goin” trong những tình huống giao tiếp thông thường như: Hey, X. How is it going? (How's it goin'?)

2. Chào nhanh (Speedy greeting)

Loại chào hỏi bằng tiếng Anh thứ hai thực hiện trong tình huống mà lời chào được bắt đầu và kết thúc một cách đường đột, và được gọi là “chào nhanh” (speedy greeting).
Cách chào của nhóm này khác với nhóm vừa chào vừa đi về thông tin được trao đổi. Đây là kiểu chào hỏi thường được thực hiện giữa những người đồng nghiệp hoặc bạn bè, người quen vô tình gặp trên đường.
Ví dụ:
A: Hi, how have you been? - Chào, ông dạo này thế nào?
B: Not bad. And you (‘N you). - Tạm ổn. Còn ông?
A: Oh, can’t complain. Busy. - Ồ, không thể phàn nàn. Tôi bận.
B: I know. Me, too. - Hiểu rồi. Tôi cũng vậy.
A: Oh well, gotta take off. See you again (See ya). - Ồ..., đi nhé. Hẹn gặp lại
B: Bye. Take care. - Tạm biệt, giữ gìn nhé!

3. Thăm hỏi (The Chat)

Loại thứ ba được gọi là “thăm hỏi” (the chat). Chào hỏi trong tình huống này thường bắt đầu giống như ‘chào nhanh’ (speedy greeting) nhưng kèm theo đó là thảo luận về một, hai chủ đề nào đó trước khi hai người chia tay hoặc có khi mục đích của cuộc trò chuyện chỉ là để khoe, hoặc nói về một điều gì đó.
Ví dụ:
A: Hi! - Chào
B: Hi! - Chào
A: Howa ya doin’? - Dạo này cậu thế nào?
B: All right – comfortable – pretty good. Oh! Got that letter, by the way, that I said I was waiting for. I finally got it. - Ổn, thoải mái, khá tốt. À, nhận được thư đó rồi, cái mà tớ nói tớ đang đợi ấy. Cuối cùng cũng đã nhận được.)
A: Wow! That’s great. That’s pretty good. - Ồ! Tuyệt. Tốt quá.
B: Look, I’ll see you later. - Thôi nhé, gặp cậu sau nhé
A: Okay. Bye. - Ừ. Tạm biệt
4. Chào hỏi dài (Long Greeting)
Loại chào hỏi thứ tư được gọi là “chào hỏi dài” (long greeting). Kiểu chào hỏi này thường bao gồm việc hâm nóng lại mối quan hệ giữa hai người sau một thời gian dài không gặp nhau. Tình huống này thường bao gồm nhiều hành động chào hỏi xen kẽ với những lời kể về các sự kiện xảy ra trong khi hai người không gặp nhau. Loại chào hỏi thứ tư rất đa dạng và tiềm ẩn nhiều đặc trưng văn hóa.
Ví dụ 1:
A: Bea! (Bi)
B. Michelle! (Michel)
A. Where’ve you been? I haven’t seen you around. (Chị vừa đi đâu về thế? Lâu lâu tôi không thấy chị)
B: We were away. We just got back. What’s new with you? What have you been up to? (Chúng tôi đi nghỉ. Mới về. Có gì mới không? Đang làm gì thế?)
A: (Michelle reports on neighborhood news in detail) We missed you. How are you? It’s so nice to see you. Where’d you go? (Michel kể lại cho người hàng xóm nghe những chi tiết về chuyến đi. Nhớ chị quá. Chị có khỏe không? Được gặp lại chị mừng quá. Chị đi nghỉ ở đâu?)
B: (Bea described her vacation in detail) (Bi kể lại chuyến đi của mình)
A: Well, I’m glad you’re back. It’s so nice to see you. I missed talking to you. (Rất vui là chị đã về. Gặp chị vui quá. Tôi rất thích nói chuyện với chị.)
B: Aw. Well, we’re back! How have you been doing? (Vâng. Chúng tôi cũng đã trở về. Mọi việc của chị thế nào?)
Ví dụ 2:
A: Hi Corey. (Chào Corey)
B: Hey, Jennifer. Good to see you. (hug) (Nè Jennifer. Thật tốt được gặp bạn)
A: You too. How've you been? (Mình cũng vậy. Bạn dạo này thế nào?)
B: Busy, you? (Mình bận. Còn bạn)
A: Pretty good. How's your new job? (Tốt. Công việc mới của bạn ra sao?)
B: It's okay. There's a lot to learn. What's new with you? (Ok. Có nhiều thứ để học. Bạn có tin gì mới không?)
A: Not much. The kids are back at school. (Không nhiều. Các con của mình thì đã vào kỳ học rồi)
Lưu ý:
  • Đứng gần người quen đó
  • Diễn tả sự vui mừng khi gặp lại
  • Hỏi một vài câu hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện
  • Với những mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, người ta thường không gọi tên đầy đủ mà hay dùng tên hiệu hoặc tên ngắn (như Cor và Jen thay cho Corey và Jenifer)
5. Chào hỏi thân mật (The intimate greeting)
Loại chào hỏi thứ năm xuất hiện trong tình huống hai người biết nhau và thường xuyên có sự trao đổi với nhau được gọi là “chào hỏi thân mật” (intimate greeting).
Trong tình huống này hai người biết quá rõ về nhau nên họ đã sử dụng rất nhiều thông tin được hàm ngôn, không diễn đạt bằng lời. Đôi khi, trong tình huống này bản thân lời chào bị tỉnh lược chỉ còn lại những cử chỉ phi lời.
Ví dụ:
  • Người chồng bước vào, hôn vợ và nói “Well?” (Thế nào?)
  • Người vợ đáp, “Yes.” (Vâng.)
  • Người chồng mỉm cười và nói “Great. What else did you do today?” (Tuyệt. Thế hôm nay em còn làm gì nữa?)
  • Lúc này người vợ bắt đầu kể về những việc cô đã làm trong ngày.

6. Chào hỏi vì công việc/ Chào hỏi trong môi trường kinh doanh (The all-business greeting)

Phép xã giao rất quan trọng trong môi trường kinh doanh. Hãy đảm bảo sử dụng ngôn ngữ lịch sự như “please” và “thank you”. Những chức danh, tước hiệu và cả cử chỉ cũng nên được vận dụng nhuần nhuyễn. Hành động bắt tay và mỉm cười cũng phổ biến trong hầu hết các nước nói tiếng Anh.
Ví dụ:
A: Hello. I'm Mia Conners - Chào! Tôi là Mia Conners
B: Hi Mia. I'm David Sinclair, and this is my partner Gina Evans. (hold out hand to shake) - Chào Mia. Tôi là David Sinclair và đây là đối tác của tôi Gina Evans (Đưa tay ra bắt)
A: Nice to meet you Mr. Sinclair and Ms Evans. Thank you for taking the time to meet with me today. - Rất hân hạnh được gặp Ông Sinclair và cô Evans. Cảm ơn 2 người vì đã dành thời gian nói chuyện với tôi hôm nay
B: It's our pleasure. And please, call us David and Gina. Can I take your coat? - Không có gì. Bà có thể gọi chúng tôi là David và Gina. Tôi có thể cởi áo khoác giúp bà không?
A: Thank you. - Cảm ơn
B: No problem. Please take a seat and we'll be right with you. I just have to take make a quick phone call. - Đừng khách sáo. Bà có thể ngồi xuống đây và chúng tôi sẽ hỗ trợ bà ngay. Tôi đang bận với một cuộc gọi nhanh.
Lưu ý:
  • Tự giới thiệu tên và chức danh (Introduce yourself with name and title)
  • Bắt tay (Shake hands)
  • Diễn tả sự vui mừng khi gặp gỡ đối tác (Express happiness to meet the other person)
  • Give or accept directions (Đưa ra hoặc chấp nhận chỉ dẫn)
- Các cụm từ thường dùng:
  • Please have a seat. (Bạn có thể ngồi xuống đây)
  • Thanks for agreeing to meet with me. (Cảm ơn bạn vì đã đồng ý gặp tôi)
  • He'll be right with you. (Anh ấy sẽ tới đây ngay)
  • Can I offer you something to drink? (Tôi có thể đem đến chút đồ uống cho bạn không)
  • My pleasure. (Không có gì/ Đừng khách sáo)

7. Chào hỏi ở những buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội (Greeting in events)

Khi đi dự tiệc hoặc tham gia các hoạt động xã hội, việc chào hỏi mọi người thể hiện sự lịch thiệp của bạn. Sau khi chào hỏi những người bạn quen biết, hãy tìm kiếm những người bạn chưa từng gặp, tự giới thiệu làm quen và nói chuyện với họ.
Ví dụ:
A: I don't think we've met. I'm Stacey. (hold out hand to shake)
B: Hi Stacey. I'm Carl.
A: Hi Carl. So, how do you know Jane?
B: Oh, Jane and I used to work together at a coffee shop.
A: Oh, you mean when you were working in Japan?
B: That's right. And how do you know her?
A: Actually, Jane is my cousin. Our moms are sisters.
B: No way! You two don't look anything alike.
A: Nice party. (Thật là một bữa tiệc tuyệt vời)
B: Yes. (Đúng thế.)
A: Who do you know here? (Anh biết ai ở đây?)
B: Bill. I work with him. (Bill. Tôi cùng làm với anh ấy)
A: Oh. Are you an accountant, too? (Ồ. Thế anh cũng là kế toán ả?)
B: No, I’m in public relations. (Không, tôi làm ở bộ phận quan hệ với công chúng).
A: Oh. Well, I’m an old friend of Bill’s. (Ồ. À, tôi là bạn cũ của Bill).
Lưu ý:
  • Chào hỏi và tự giới thiệu bản thân với người khác
  • Nói về mối quan hệ của bạn với chủ nhân của bữa tiệc hoặc sự kiện này
  • Thảo luận về những vấn đề liên quan đến bữa tiệc như đồ ăn, chủ đề, thời gian …
- Các cụm từ thường dùng:
  • Who are you here with? - Bạn đi đến đây cùng ai?
  • How do you know Jane? (party host) - Làm sao mà bạn quen Jane (chủ nhân bữa tiệc) vậy?
  • I don't think we've met. - Tôi không nghĩ là chúng ta đã từng gặp
  • Have you been here long? - Bạn có ở đây lâu không?
  • Have you tried the cheese dip/dessert/punch? - Bạn đã thử dùng pho mát/ món tráng miệng/ rượu chưa?
  • Where did you get your costume? - Bạn mua đồ này ở đâu vậy?
  • The food looks great. I can't wait to try the dip. - Thức ăn nhìn thật là tuyệt. Tôi không thể đợi để thử chúng được nữa
  • I love your dress/shirt/hat. It really suits you. (looks good on you) - Tôi thích cái váy/áo/mũ của bạn. Nhìn chúng phù hợp với bạn đấy
  • These decorations are wonderful. I love the table cloth/balloons/flowers. - Cách trang trí ở đây thật đẹp. Tôi thích cái khăn trải bàn/ bong bóng/ hoa ở kia

8. Chào hỏi trong lớp học (Greeting in class)

Khi mới vào lớp học, bạn có thể tỏ ra lịch thiệp bằng cách chủ động chào hỏi bạn bè trong lớp.
Ví dụ:
A: Hello. I'm Sasha. - Chào. Tôi là Sasha
B: Hi Sasha. I'm Brent. (hold out hand to shake) - Chào Sasha. Tôi là Brent (bắt tay)
A: Nice to meet you Brent. Where are you from? - Rất vui được gặp Brent. Bạn đến từ đâu?
B: Chicago, Illinois. And you?- Chicago, Illinois. Còn bạn
A: I'm from Australia. I live in a small town near Sydney. - Tôi đến từ Úc. Tôi sống ở một tỉnh nhỏ cạnh Sydney
B: Australia. Wow. I've always wanted to go there. How long have you been in Canada? - Úc ư? Ôi! Luôn muốn đến đấy. Bạn tới Canada lâu chưa?
A: I just arrived this week. It's my first day of school.- Tôi chỉ vừa mới tới tuần này. Đây là ngày nhập học đầu tiên của tôi
B: Really? I think you'll love Vancouver. It's not too hot and not too cold.- Thật sao? Tôi rất Vancouver. Nó thì không quá nóng bức cũng không quá lạnh
Lưu ý:
  • Chào hỏi (hello, hi. ..) sau đó giới thiệu tên
  • Trao đổi thông tin về quốc tịch
  • Có thể nói chuyện xoay quanh chủ đề quen thuộc như thời tiết, sự kiện xung quanh, tin tức
- Các cụm từ thường dùng:
  • I'm from...(city or country) - Tôi đến từ... (thành phố hoặc quốc gia)
  • I hear it's beautiful/hot/expensive there - Tôi được biết là nơi đó thì đẹp/nóng/đắt đỏ
  • How do you like it here? - Bạn thích ở đây như thế nào?
  • How long have you been here? - Bạn đến đây lâu chưa?
  • Người bản ngữ thường dùng “come from” với đồ vật hoặc loài vật, chứ không dùng cho người: The toys come from China. Milk comes from cows

9. Chào lại (The re-greeting)

Còn một loại chào hỏi nữa được gọi là “chào lại” (regreeting) được thực hiện để khẳng định rằng đã chào người đó hoặc gặp người đó nhiều lần trong ngày. Kiểu chào lại này thường bao gồm những cử chỉ phi lời (một cái gật đầu hoặc vẫy tay) hoặc một vài từ nói rất nhanh về một chủ điểm hai người cùng biết.
Ví dụ:
Sau đây là việc chào hỏi được thực hiện giữa một người đồng nghiệp đã biết rằng người đồng nghiệp kia không được khỏe, họ chào nhau như sau:
A: “Mary? Fell better?” (Mary à? Khá hơn chưa?)
B: “Yes. Thanks!” (Đã khá hơn. Cảm ơn!)

Mọi thông tin chi tiết và những thắc mắc cần được tư vấn xin vui lòng liên lạc:

TRUNG TÂM GIA SƯ SƯ PHẠM HÀ NỘI – TỔ BỘ MÔN VẬT LÝ

Địa chỉ: Số 14 – Tổ 42 – Dịch Vọng Hậu – Cầu Giấy – Hà Nội.
Điện thoại: 043.990.6260Hotline: 0936.128.126 – 0966.552.847.
 Email: vanphonggiasudhsphn@gmail.com

Thứ Tư, 15 tháng 1, 2014

Học tiếng anh cùng gia sư: Trả lời phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh

Học tiếng anh cùng gia sư: Trả lời phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh: Trung tâm gia sư sư phạm Hà Nội xin giới thiệu tới các bạn một số mẫu câu hỏi của các nhà tuyển dụng và cách trả lời của ứng viên trong việ...

Trả lời phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh

Trung tâm gia sư sư phạm Hà Nội xin giới thiệu tới các bạn một số mẫu câu hỏi của các nhà tuyển dụng và cách trả lời của ứng viên trong việc phỏng vấn xin việc làm bằng Tiếng Anh.

JOB INTERVIEW!

Như các bạn đã biết phỏng vấn là yếu tố quyết định trong tiến trình tìm kiếm việc làm của bạn, nó chứng tỏ nhà tuyển dụng rằng bạn là nhà ứng viên sáng giá nhất, là người có đủ năng lực và phẩm chất để làm việc cho họ. Trong bài này các bạn sẽ tìm hiểu một số câu hỏi thường gặp trong các cuộc phỏng vấn, việc làm. Mục đích của nhà tuyển dụng hỏi các câu hỏi đó và cách trả lời chúng(typical questions, how to answer).

A: Well, thank you very much for coming in to see us today. How was the journey getting here? Did you find us alright?   (cảm ơn bạn đã đến gặp chúng tôi hôm nay, đường đi tới đây thế nào? bạn không gặp khó khăn gì chứ? )
Đây là câu hỏi mở đầu tạo đà cho cuộc phỏng vấn diễn ra một cách thoải mái , bước đầu tạo mối quan hệ giữa nhà tuyển dụng và ứng viên, vì vậy bạn hãy tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng bằng cách đưa ra một câu trả lời tích cực thể hiện sự chu đáo của bạn.
B: Thank you for inviting me to the interview. I didn't have any problem getting here . The directions were very clear and i planned the journey carefully so i could avoid the traffic.   (Cảm ơn ông (bà) đã mời tôi tham gia buổi phỏng vấn này , tôi không gặp vấn đề gì khi đi tới đây cả, đường đi rất là rõ ràng và tôi đã có sự chuẩn bị từ trước nên đã tránh được tắc đường)
A: Ok, so tell me a bit about yourself ( bạn hãy cho tôi biết đôi điều về bạn)
Câu hỏi này sẽ giúp cho nhà tuyển dụng có những nhận định đầu tiên về ứng viên, những nhận định về tính cách hay khả năng của ứng viên. Đây chính là cơ hội để bạn chào bán bản thân bạn. Tuy nhiên bạn cần lưu ý: cái mà nhà tuyển dụng cần ở đây không phải các thông tin về chiều cao, cân nặng, sở thích hay đời sống riêng tư của bạn, cũng không phải là các trang dài các ưu điểm bạn có. Điều mà nhà tuyển dụng muốn nghe là các thông tin của ứng viên phải phù hợp với công việc và môi trường của họ. Vì vậy bạn hãy đưa ra một vài tính cách nổi trội của bạn, chỉ cho nhà tuyển dụng thấy kinh nghiệm hữu ích từ công việc trước mà bạn có thể đóng góp cho tổ chức của họ.
B: I'm a hard-working, responsible and enthusiactic person. I'm well-organized and i work very well under pressure. I've got 3 year experience in sales and marketing and i would bring my last company 50% of total revenue per year. I really enjoy dealing with customers, i like teamwork and i can also work on my own very effectively.  (  Tôi là 1 người chăm chỉ, có trách nhiệm và nhiệt tình, tôi rất có tổ chức và chịu áp lực công việc, tôi có 3 năm kinh nghiệm bán hàng và tiếp thị , và tôi thường là người mang lại 50% tổng doanh thu mỗi năm cho công ty cũ của tôi, tôi thực sự thích giao dịch với khách hàng, thích làm việc theo nhóm và tôi cũng có thể làm việc độc lập rất là hiệu quả).
A: So, to sum up, what would you say are your strengths and weeknesses?   (Tóm lại điểm mạnh, điểm yếu của bạn là gì?)
Đây là dạng câu hỏi cổ điển cho phép ứng viên có cơ hội thể hiện mình trước nhà tuyển dụng bằng cách đưa ra điểm mạnh của mình. Đồng thời nhà tuyển dụng cũng muốn biết điểm yếu của ứng viên là gì? và cách ứng viện khắc phục điểm yếu này.Khi gặp loại câu hỏi này bạn cần tập trung vào điểm mạnh mà bạn có và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng với kỹ năng, trình độ cũng như kinh nghiệm của bạn , bạn cũng cần nêu ra hạn chế của bạn và cách khắc phục những hạn chế đó bạn không nên nói với nhà tuyển dụng là bạn không có khuyết điểm nào  hoặc bạn đưa ra 1 điểm yếu thực ra nó là điểm mạnh của bạn, bạn không nên đề cập tới sức khỏe hay những rắc rối trong cuộc sống mà bạn gặp phải .
B: I'm a dedicated  and determined employee. I alway try my best to complete tasks before the deadline. And i like to encourage and support others to achieve success too. As for weakness, i used to wait until the last minute to set appointments  for the coming week , but i realized that scheduling in advance makes much more  sense.    (tôi là 1 nhân viên tận tụy và quyết đoán , tôi luôn cố gắng hết mình để hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, tôi thích động viên và giúp đỡ người khác để họ cũng đạt được thành công , cái yếu điểm tôi thường đợi đến phút chót mới sắp xép lịch cho các cuộc hẹn tuần tới nhưng tôi nhận ra rằng: nếu mình nên lịch từ trước thì sẽ hẹn ước được nhiều)
A: So what would you say have been your main achievements and failures in your career? ( bạn có thể cho tôi biết thành tích và thất bại trong sự nghiệp của bạn được không? )
Khi hỏi câu hỏi này thì nhà tuyển dụng muốn biết thành công ứng viên đạt được trong công việc trước đây và xem xét xem liệu ứng viên có thể làm tốt như vậy đối với công việc và công ty của họ hay không? đây cũng là cơ hội tốt để bạn ghi điểm. bạn cũng nên nói thật không nên bịa về những thành tích ảo nào cả.
B: When i was with the ABC Co. i saved over $150,000 a year by reorganizing customer services. And 3 year later , i did that again with XYZ oranization and saved them more than $250,000.
I haven't had any real failures.One project i worked on at AAA Inc. Was delayed because the client made changes  to the specifications, but i put in long hours to reduce the delays as much as possible.
(Khi còn làm việc ở cty ABC tôi đã tiết kiệm cho Cty này hơn $150,000 mỗi năm bằng cách tổ chức lại dịch vụ khách hàng. 3 năm sau tôi làm việc tương tự với CTy XYZ và tiết kiệm cho họ hơn $250,000, tôi chưa gặp phải thất bại thật sự nào, trước đây có 1 dự án tôi làm cho CTy AAA bị chậm trễ do khách hàng thay đổi thông số kỹ thuật, nhưng tôi đã cho làm tăng ca để giảm sự chậm trễ nhiều nhất có thể )
A:  I see you've had quite a few jobs in the past few years - does that mean you're a 'job-hopper'?
(Tôi thấy bạn đã làm khá nhiều việc trong mấy năm gần đây có phải bạn hay nghỉ việc không?)
B: I'm a loyal employee, and i don't like changing jobs frequently. In fact, i was at my first job for over 2 years . So i wouldn't describe myselt as a job-hopper.
Opportunities have arisen over the past couple of years which fitted in with my career plan. I would have liked to have stayed longer in all my previous jobs , but i really had to take the opportunities while they were on offer.   
(tôi là một nhân viên trung thành, và tôi không thích thường xuyên phải đuổi việc, thực tế là tôi đã làm công việc của mình hơn 2 năm vì thế tôi không cho rằng mình là người hay nghỉ việc, mấy năm gần đây cơ hội phát triển nghề nghiệp theo đúng mong muốn của tôi đến, và tôi thấy mình phải nắm lấy cơ hội, mặc dù là tôi thích làm những công việc cũ của mình lâu hơn nữa)
A: So why do you want to work for us ? what made you apply for this jobs? (Tại sao bạn muốn làm việc cho chúng tôi, việc gì khiến bạn xin vào vị trí này?)
B: i want to work in a challenging and  progressive environment . I've researched a number of organizations carefully and you have an excellent reputation as an employer . In particular , the job will give  me a lot of new opportunities to develop my skills, and fits very well with my career plan. (tôi  muốn làm việc trong môi trường nhiều thử thách và có cơ hội được phát triển , tôi đã nghiên cứu kỹ về tổ chức và thấy Cty ông(bà)là một địa chỉ sáng giá. Đặc biệt công việc này sẽ tạo nhiều cơ hội cho tôi phát triển kỹ năng và nó cũng phù hợp với định hướng nghề nghiệp của tôi)
A: Why do you want to leave your current job? what's wrong with it? (tại sao bạn lại thôi việc? có sự cố gì với công việc của bạn ak?)
B: There's nothing wrong with my present job . I enjoyed it very much indeed and i did it very well. But there hasn't been any promotion within my department for more than 4 years now , and there's no propects of any in the near future . I'm ready for greater responsibilities and new challenges right now. (Không có vấn đề gì trong công việc hiện tại của tôi cả. tôi thật sự thích làm công việc và tôi đã làm rất là tốt. nhưng đã 4 năm nay thì phòng tôi không hề có cơ hội thăng tiến và tôi nhận thấy là sẽ không có trong thời gian sắp tới. hiện giờ tôi đã sẵn sàng cho những thách thức mới và trách nhiệm lớn hơn)

Mọi thông tin chi tiết và những thắc mắc cần được tư vấn xin vui lòng liên lạc:

TRUNG TÂM GIA SƯ SƯ PHẠM HÀ NỘI 
Địa chỉ: Số 14 – Tổ 42 – Dịch Vọng Hậu – Cầu Giấy – Hà Nội.
Điện thoại: 043.990.6260 – Hotline: 0936.128.126 – 0966.552.847.
 Email: vanphonggiasudhsphn@gmail.com





Chủ Nhật, 12 tháng 1, 2014

Cách chào hỏi trong tiếng anh

Cách chào hỏi trong tiếng anh

Hai người bạn gặp nhau thường dùng những cách chào như:
  • Hi- Chào.
  • How are you? / How are things? / How's life? Bạn sao rồi? / Mọi việc sao rồi? / Cuộc sống thế nào?
Có thể trả lời lại như sau:
  • Fine thanks, and you? Tốt, cảm ơn, còn anh?
  • Fine thanks, what about yourself? Tốt, cảm ơn, còn bạn thì sao?
  • Not bad. / Can't complain. Không tệ lắm. / Không có gì phàn nàn cả.

Khi muốn chào hỏi làm quen với ai đó, bạn có thể bắt đầu bằng:

Để thể hiện sự lịch sự, bạn có thể dùng:
  • Good morning / afternoon / evening. Chào buổi sáng / buổi chiều / buổi tối.
  • Hello, my name's Jenny. It's nice to meet you. Xin chào, tên tôi là Jenny. Hân hạnh được gặp bạn.
Nếu được chào, bạn có thể đáp lại bằng cách nói:
  • It's a pleasure to meet you. I'm Jack. Hân hạnh được biết bạn. Tôi là Jack.
Thường, bạn sẽ không cần hỏi tên mà tự người đó sẽ giới thiệu tên của họ. Nhưng trong trường hợp họ không nói bạn có thể hỏi như sau:
  • What is your name?  Tên bạn là gì?
Nếu bạn muốn họ lặp lại tên của họ, bạn có thể nói:
  • What was that again?  Là gì ạ?
  • Excuse me?  Xin lỗi?
  • Pardon me?  Xin nhắc lại ạ.
Sau khi chào hỏi ta có thể bắt chuyện kiểu như
  • How was your trip? Chuyến đi của bạn thế nào
  • Did you find our office easily?  Anh tìm văn phòng của chúng tôi có khó lắm không?
  • What do you do for a living? Bạn làm gì để kiếm sống?
Trong tiếng Anh, cách chào hỏi người quen đơn giản nhất đó là nói Hi và Hello. Ngoài ra chúng ta còn dùng Good morning, Good afternoon
Linh: Chào anh John! Đi du lịch vui không anh?
John: Hi Linh, long time no see! Anh đi cũng rất thoải mái nhưng công việc ở AAC còn nhiều quá nên cũng hơi lo. Còn em, what’s new?
Linh: Câu này mới nha anh John? Anh John muốn hỏi về công việc ở AAC hay hỏi về cá nhân em. Chủ đề chào hỏi này cũng rất hay, anh John có thể giới thiệu thêm về cách chào hỏi trong tiếng Anh cho em và các bạn được không?

Cách chào hỏi trong tiếng anh: Video thực hành và hướng dẫn chi tiết

John: Ok, để anh chỉ cho Linh và các bạn đôi chút về việc chào hỏi trong tiếng Anh nhé. Đơn giản nhất chúng ta chắc hẳn ai cũng biết đó là Hi và Hello. Đó là cách chào hỏi người quen đơn giản nhất, ngoài ra chúng ta còn dùng Good morning, Good afternoon… Thế Linh có biết cách chào hỏi của người Anh trước khi trò chuyện không? học tiếng anh giao tiếp
Linh: Thông thường thì em hay dùng Nice to see you. Anh John có thêm phương án nào không?
John: Cách chào Nice to see you cũng rất phổ biến nhưng cách chào đó hơi lịch sự em ạ. Ngoài ra chúng ta có thể dùng Long time no see. (có nghĩa như: I haven't seen you in a while.); What have you been up to?; How are things?; It's been a while. (có nghĩa như: It's been a while since I've seen you.) hay dùng What's new? như anh vừa hỏi Linh đó. Đó là những cách vừa để chào vừa để bắt đầu một cuộc hội thoại. Ví dụ nhé:
  • John: Hi Linh, nice to see you
  • Linh: You too. How have you been?
  • John: Busy, and you? What’s new?
  • Linh: Not much, I bought a new laptop
  • John: Oh nice
Linh: Em hiểu rồi thay vì gặp nhau trước đây chỉ dùng Nice to meet you thì bây giờ chúng ta có thêm nhiều cách để bắt đầu câu chuyện phải không anh John? Và như vậy cuộc hội thoại sẽ không boring (nhàm chán). Anh John còn có cách chào hỏi nào nữa không?
John: Thực ra cách chào của người phương Tây thì rất phong phú và tùy thuộc vào hoàn cảnh của sự việc. Ví dụ, như khi Linh đi gặp một đối tác kinh doanh thì sau khi giới thiệu tên, chức vụ em nên nói Thanks for agreeing to meet with me hoặc My pleasure để biểu thị sự tôn trọng. Ví dụ như em đi gặp một hiệu trưởng một trường học:
  • Linh: Hello nice to meet you. I’m Linh, lecturer at AAC. Thanks for agreeing to meet with me
  • Head master: Me, too. I’m glad to talk with you.
  • Linh: My pleasure!
  • Linh: Nice, anh John đã chỉ cho em những kinh nghiệm quý báu và rất thiết thực đấy.
  • John: My pleasure! Giờ anh có một câu muốn hỏi Linh này? Em dùng Good night khi nào?
Linh: Thường thì khi chúc ngủ ngon ai đó hay lúc trước khi đi ngủ nhắn tin hay chat với bạn thì câu cuối cùng thường là Good night. Sao hả anh John?
John: Anh thấy Linh và mọi người thường dùng Good night để chúc ngủ ngon nhưng thực ra người bản ngữ còn dùng Good night theo một cách khác và cách này khá phổ biến. Đối với người bản ngữ thì Good night giống như một lời chào tạm biệt để chia tay nhau vào buổi tối vậy. Ví dụ như hôm vừa rồi party Haloween tại AAC kết thúc:
  • John: How about the party Linh?
  • Linh: Oh great, I’m so surprised when saw you on the stage like a MC
  • John: haha I was so nervous. Luckily, everything was fine. Oh 11 pm, it’s so late. Good night Linh.
  • Linh: Ok, bye bye
Linh: Ồ vậy là Good night dùng như là lời chào tạm biệt. Đôi khi có những điều rất gần gũi mà chúng ta không biết anh John nhỉ. Cảm ơn anh John về những kiến thức tưởng chừng như rất đơn giản nhưng lâu nay em không để ý tới.

Một số cách chào hỏi trong tiếng anh của người bản xứ

Có rất nhiều cách để nói “xin chào” bằng tiếng Anh. Đôi khi bạn chỉ nói câu “xin chào” rất nhanh khi bạn đi ngang qua ai đó. Nhưng có khi lời chào lại kéo theo cả một đoạn hội thoại dài hơn. Bạn bè và gia đình chào nhau theo cách thông thường nhưng trong công việc, người ta lại có cách chào mang tính trang trọng hơn. Bài viết này xin giới thiệu với bạn một số câu người Anh thường sử dụng để chào nhau trong một số trường hợp thông dụng:

1. Cách chào hỏi khi gặp người quen

Sẽ rất lịch sự khi bạn chào hỏi người mà mình quen biết. Thế nhưng không phải lúc nào bạn cũng có đủ thời gian để dừng lại và nói chuyện một lúc. Hãy luôn nhớ kèm theo nụ cười khi chào. Một cái vẫy tay cũng tỏ ra rất lịch sự. Đôi khi bạn đi ngang qua một người vài lần trong ngày, bạn có thể nói “hello again” hoặc chỉ mỉm cười. học tiếng anh
Lưu ý: Đi chậm lại để chào người quen. Bạn không cần phải dừng việc mình đang làm lại (nếu như bạn đang đi bộ, làm việc hoặc mua sắm…)
Các cụm từ hay dùng:
  • Hello
  • Hi
  • Good morning
  • Good afternoon
  • Good evening*
  • Hey, John.
  • How’s it goin’?**
*Goodnight là lời chào tạm biệt ( như goodbye). Đó KHÔNG phải là lời chào vào thời điểm ban đêm
**Người bản ngữ thường dùng dạng ngắn gọn của “going” là “goin” trong những tình huống giao tiếp thông thường
Tiếng lóng: Đối với bạn bè thân thiết, người ta thường sử dụng tiếng lóng khi chào hỏi. Giới teen thường chào nhau bằng tiếng lóng. Những nước nói tiếng Anh khác nhau cũng có cách chào riêng của họ, như:
  • Howdy
  • Hiya
  • Whazzup?
  • Yo
  • G’day (Australia)

2. Chào hỏi trước một cuộc trò chuyện

Thỉnh thoảng khi gặp người quen, bạn dừng lại và nói chuyện trong vòng vài phút. Những người bạn thân thường ôm khi chào hỏi nhau, đặc biệt là sau một khoảng thời gian dài không gặp mặt. Đàn ông thường bắt tay nhau, vỗ vai hoặc giơ nắm tay….
Lưu ý:
  • Đứng gần người quen đó
  • Diễn tả sự vui mừng khi gặp lại
  • Hỏi một vài câu hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện
Các cụm từ thường dùng:
  • Nice to see you.
  • Long time no see. (I haven’t seen you in a while.)
  • What have you been up to?
  • How are things?
  • It’s been a while. (It’s been a while since I’ve seen you.)
  • What’s new?
  • Not much. (answer to What’s new?)
Ví dụ: cuộc gặp mặt giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp
  • A: Hi Corey.
  • B: Hey, Jennifer. Good to see you. (hug)
  • A: You too. How’ve you been?
  • B: Busy, you?
  • A: Pretty good. How’s your new job?
  • B: It’s okay. There’s a lot to learn. What’s new with you?
  • A: Not much. The kids are back at school.
Lưu ý: với những mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, người ta thường không gọi tên đầy đủ mà hay dùng tên hiệu hoặc tên ngắn ( như Cor và Jen thay cho Corey và Jenifer)

3. Chào hỏi trong lớp học: Khi mới vào lớp học, bạn có thể tỏ ra lịch thiệp bằng cách chủ động chào hỏi bạn bè trong lớp.

Lưu ý: Chào hỏi (hello, hi. ..) sau đó giới thiệu tên. Trao đổi thông tin về quốc tịch. Có thể nói chuyện xoay quanh chủ đề quen thuộc như thời tiết, sự kiện xung quanh, tin tức
Các cụm từ thường dùng:
  • I’m from…(city or country)
  • I hear it’s beautiful/hot/expensive there.
  • How do you like it here?
  • How long have you been here?
Người bản ngữ thường dùng “come from” với đồ vật hoặc loài vật, chứ không dùng cho người. The toys come from China - Milk comes from cows
Ví dụ:
  • A: Hello. I’m Sasha.
  • B: Hi Sasha. I’m Brent. (hold out hand to shake)
  • A: Nice to meet you Brent. Where are you from?
  • B: Chicago, Illinois. And you?
  • A: I’m from Australia. I live in a small town near Sydney.
  • B: Australia. Wow. I’ve always wanted to go there. How long have you been in Canada?
  • A: I just arrived this week. It’s my first day of school.
  • B: Really? I think you’ll love Vancouver. It’s not too hot and not too cold.

4. Chào hỏi trong môi trường kinh doanh

Phép xã giao rất quan trọng trong môi trường kinh doanh. Hãy đảm bảo sử dụng ngôn ngữ lịch sự như “please” và “thank you”. Những chức danh, tước hiệu và cả cử chỉ cũng nên được vận dụng nhuần nhuyễn. Hành động bắt tay và mỉm cười cũng phổ biến trong hầu hết các nước nói tiếng Anh
Lưu ý:
  • Introduce yourself with name and title. - Tự giới thiệu tên và chức danh
  • Shake hands. - Bắt tay
  • Express happiness to meet the other person. - Diễn tả sự vui mừng khi gặp gỡ đối tác
  • Give or accept directions. - Hướng dẫn hoặc nhận sự hướng dẫn
Các cụm từ thường dùng:
  • Please have a seat.
  • Thanks for agreeing to meet with me.
  • He’ll be right with you.
  • Can I offer you something to drink?
  • My pleasure.
Ví dụ:
  • A: Hello. I’m Mia Conners.
  • B: Hi Mia. I’m David Sinclair, and this is my partner Gina Evans. (hold out hand to shake)
  • A: Nice to meet you Mr. Sinclair and Ms Evans. Thank you for taking the time to meet with me today.
  • B: It’s our pleasure. And please, call us David and Gina. Can I take your coat?
  • A: Thank you.
  • B: No problem. Please take a seat and we’ll be right with you. I just have to take make a quick phone call.
Các bạn có thể xem cách chào hỏi trong môi trường kinh doanh thông qua: Business English – Episode 1: Pleased to meet you

5. Chào hỏi ở những buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội

Khi đi dự tiệc hoặc tham gia các hoạt động xã hội, việc chào hỏi mọi người thể hiện sự lịch thiệp của bạn. Sau khi chào hỏi những người bạn quen biết, hãy tìm kiếm những người bạn chưa từng gặp, tự giới thiệu làm quen và nói chuyện với họ.
Lưu ý: Chào hỏi và từ giới thiệu bản thân với người khác. Nói về mối quan hệ của bạn với chủ nhân của bữa tiệc hoặc sự kiện này, Thảo luận về những vấn đề liên quan đến bữa tiệc như đồ ăn, chủ đề, thời gian … Các cụm từ thường dùng:
  • Who are you here with?
  • How do you know Jane? (party host)
  • I don’t think we’ve met.
  • Have you been here long?
  • Have you tried the cheese dip/dessert/punch?
  • Where did you get your costume?
  • The food looks great. I can’t wait to try the dip.
  • I love your dress/shirt/hat. It really suits you. (looks good on you)
  • These decorations are wonderful. I love the table cloth/balloons/flowers.
Ví dụ:
  • A: I don’t think we’ve met. I’m Stacey. (hold out hand to shake)
  • B: Hi Stacey. I’m Carl.
  • A: Hi Carl. So, how do you know Jane?
  • B: Oh, Jane and I used to work together at a coffee shop.
  • A: Oh, you mean when you were working in Japan?
  • B: That’s right. And how do you know her?
  • A: Actually, Jane is my cousin. Our moms are sisters.
  • B: No way! You two don’t look anything alike.